Chữ Hán
领
lǐng
neck, collar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- neck, collar
- lead, guide
- neck
- collar
- to lead
Giản thể / Phồn thể
领→領
Thứ tự nét
领Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
领导lǐng dǎolead; leading; to lead; leadership; leader; CL:位[wei4],個|个[ge4]领域lǐng yùdomain; sphere; field; territory; area领袖lǐng xiùleader占领zhàn lǐngto capture; to seize; to occupy by force领土lǐng tǔterritory带领dài lǐngto guide; to lead领先lǐng xiānto lead; to be in front率领shuài lǐngto lead; to command; to head将领jiàng lǐnghigh-ranking military officer领取lǐng qǔto receive; to draw; to get
Chữ liên quan