Từ tiếng Trung
占领
zhàn lǐng
to capture; to seize; to occupy by force
Phồn thể: 佔領
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to capture; to seize; to occupy by force
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 领
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàn lǐng
to capture; to seize; to occupy by force
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 领
Từ vựng