Từ tiếng Trung
占有
zhàn yǒu
to have
Phồn thể: 佔有
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to have
- to own
- to hold
- to occupy
- to possess
- to account for (a high proportion etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 有
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàn yǒu
to have
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 有
Từ vựng