Chữ Hán
占
zhàn
to divine
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to divine
- to observe
- to versify
- variant of 占[zhan4]
- to take possession of
Pinyin
zhànzhān
Giản thể / Phồn thể
占→佔
Bộ phận
Thứ tự nét
占Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
占领zhàn lǐngto capture; to seize; to occupy by force占据zhàn jùto occupy; to hold占有zhàn yǒuto have; to own; to hold; to occupy; to possess; to account for (a high proportion etc)占用zhàn yòngto occupy侵占qīn zhànto invade and occupy (territory)占地zhàn dìto take up space; to occupy (space)攻占gōng zhànto seize control of (an enemy position); (fig.) to take by storm; to gain (awards, contro…独占dú zhànvariant of 獨占|独占[du2 zhan4]; to have all to oneself; to monopolize抢占qiǎng zhànto seize (the strategic high ground)霸占bà zhànto occupy by force; to seize; to dominate
Chữ liên quan