Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

攻占

gōng zhàn

to seize control of (an enemy position)

Phồn thể: 攻佔

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seize control of (an enemy position)
  • (fig.) to take by storm
  • to gain (awards, control of a market etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 攻 · 占

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả