Chữ Hán
沾
zhān
to moisten, to soak, to wet
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to moisten, to soak, to wet
- to touch
- to moisten
- to be infected by
- to receive benefit or advantage through a contact
Giản thể / Phồn thể
沾→沾
Dạng biến thể: 霑
Dạng biến thể
Thứ tự nét
沾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
没méi
not, none, gone
法fǎ
law, rule, statute
派pài
clique, faction, group, sect
活huó
to exist, to live, to survive
注zhù
to concentrate, to focus
清qīng
clean, pure
深shēn
deep, profound
海hǎi
sea, ocean
站zhàn
stand, station
占zhàn
to divine
战zhàn
war, fighting, battle
展zhǎn
to open, to unfold
斩zhǎn
to chop, to cut, to sever
粘zhān
viscous, sticky, mucous, glutinous
詹zhān
talkative, verbose
盏zhǎn
small cup or container