Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敬

jìng

to respect, to honor

12 nétBộ thủ 攵Số 1536

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to respect, to honor
  • respectfully
  • (bound form) respectful; to respect
  • to offer politely

Bộ phận

Thứ tự nét

敬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan