Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

致敬

zhì jìng

to salute

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to salute
  • to pay one's respects to
  • to pay tribute to
  • to pay homage to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 致 · 敬

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả