Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
致使
Từ tiếng Trung
Lưu
致使
zhì shǐ
to cause
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to cause
to result in
Các chữ trong từ này
致
zhì
10 nét
to send
使
shǐ
8 nét
cause, mission, orders
Từ thường dùng: 致 · 使
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
致命
zhì mìng
fatal; mortal; deadly; to sacrifice one's life
致力
zhì lì
to devote oneself to; to work toward (often followed by 於|于[yu2])
致敬
zhì jìng
to salute; to pay one's respects to; to pay tribute to; to pay homage to
致死
zhì sǐ
to cause death; to be lethal; to be deadly