Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

致力

zhì lì

to devote oneself to; to work toward (often followed by 於|于[yu2])

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to devote oneself to; to work toward (often followed by 於|于[yu2])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 致 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả