Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

改

gǎi

to alter, to change, to improve, to remodel

7 nétBộ thủ 攵Số 346

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to alter, to change, to improve, to remodel
  • to change
  • to alter
  • to transform
  • to correct

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand with a stick 攵 disciplining a kneeling child 己

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

改

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng lián yī xià xì tā,gào sù tā huì yì gǎi shí jiān le。

Please contact him and tell him the meeting time has changed.

Chữ liên quan

Chữ liên quan