Chữ Hán
丐
gài
beggar
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beggar
- to beg
- to give
- to beg for alms
- variant of 丐[gai4]
Bộ phận
Thứ tự nét
丐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
该gāi
should, ought to, must
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
盖gài
to cover, to hide, to protect
钙gài
calcium
概gài
generally, probably, approximately
垓gāi
border, boundary, frontier
溉gài
to water, to irrigate, to flood
陔gāi
ledge, step, terrace