Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丐

gài

beggar

4 nétBộ thủ 一Số 4639

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beggar
  • to beg
  • to give
  • to beg for alms
  • variant of 丐[gai4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A person leaning forward to ask for help

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan