Chữ Hán
钙
gài
calcium
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- calcium
- calcium (chemistry)
Giản thể / Phồn thể
钙→鈣
Thứ tự nét
钙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
钱qián
money, currency, coins
错cuò
error, mistake
镇zhèn
calm, composed
铁tiě
iron
钟zhōng
clock
银yín
silver
链liàn
chain, wire
锁suǒ
lock, padlock
该gāi
should, ought to, must
改gǎi
to alter, to change, to improve, to remodel
盖gài
to cover, to hide, to protect
概gài
generally, probably, approximately
丐gài
beggar
垓gāi
border, boundary, frontier
溉gài
to water, to irrigate, to flood
陔gāi
ledge, step, terrace