Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

丘

qiū

mound, hill

5 nétBộ thủ 一Số 1927

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mound, hill
  • surname
  • surname Qiu
  • mound
  • hillock

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Two hills

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

丘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan