Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丘陵
Từ tiếng Trung
Lưu
丘陵
qiū líng
hills
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
hills
Các chữ trong từ này
丘
qiū
5 nét
mound, hill
陵
líng
10 nét
hill, mound
Từ thường dùng: 丘 · 陵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丘吉尔
qiū jí ěr
variant of 邱吉爾|邱吉尔[Qiu1 ji2 er3]