Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

陵

líng

hill, mound

10 nétBộ thủ 阝Số 2405

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hill, mound
  • mausoleum
  • mound
  • tomb
  • hill

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hill 阝 where people are laid to rest 夌; 夌 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

陵

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan