Chữ Hán
夌
líng
to dawdle
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to dawdle
- the name of the father of the Emperor Yao
Thứ tự nét
夌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan