Chữ Hán
夂
zhǐ
to go
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go
- "walk slowly" component in Chinese characters
- see also 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2]
Thứ tự nét
夂Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan