Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夂

zhǐ

to go

3 nétBộ thủ 夂Số 5111

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go
  • "walk slowly" component in Chinese characters
  • see also 冬字頭|冬字头[dong1 zi4 tou2]

Bộ phận

Thứ tự nét

夂

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan