Chữ Hán
夏
xià
summer
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- summer
- the Xia or Hsia dynasty
- the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC
- Xia of the Sixteen Kingdoms (407–432)
- surname Xia
Thứ tự nét
夏Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
夏天xià tiānsummer; CL:個|个[ge4]夏季xià jìsummer宁夏níng xiàsee 寧夏回族自治區|宁夏回族自治区[Ning2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 qu1]华夏huá xiàold name for China; Cathay夏日xià rìsummertime西夏xī xiàWestern Xia dynasty 1038-1227 of Tangut people 黨項|党项 occupying modern Ningxia and parts o…夏娃xià wáEve, the first woman (transcription used in Protestant versions of the Bible) (from Hebre…夏普xià pǔSharp Corporation夏威夷xià wēi yíHawaii, US state夏令营xià lìng yíngsummer camp
Chữ liên quan