Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夏

xià

summer

10 nétBộ thủ 夊Số 930

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summer
  • the Xia or Hsia dynasty
  • the Xia or Hsia dynasty c. 2000 BC
  • Xia of the Sixteen Kingdoms (407–432)
  • surname Xia

Thứ tự nét

夏

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan