Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夏令营

xià lìng yíng

summer camp

Phồn thể: 夏令營

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summer camp

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夏 · 令 · 营

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả