Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夏天

xià tiān

summer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summer
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夏 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả