Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夏日

xià rì

summertime

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • summertime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夏 · 日

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả