Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

夏威夷

xià wēi yí

Hawaii, US state

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hawaii, US state

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 夏 · 威 · 夷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả