Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

夷

yí

ancient barbarian tribes

6 nétBộ thủ 大Số 2331

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ancient barbarian tribes
  • non-Han people, esp. to the East of China
  • barbarians
  • to wipe out
  • to exterminate

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 大 armed with a bow 弓

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

夷

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan