Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弓

gōng

bow

3 nétBộ thủ 弓Số 1959

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bow
  • curved, arched
  • surname Gong
  • a bow (weapon)
  • CL:張|张[zhang1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bow aimed to the left

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弓

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan