Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

弱

ruò

weak, fragile, delicate

10 nétBộ thủ 弓Số 1001

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • weak, fragile, delicate
  • weak; feeble
  • young
  • inferior; not as good as
  • (following a decimal or fraction) slightly less than

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two shoots 弓 dying to frost 冫

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

弱

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan