Chữ Hán
弱
ruò
weak, fragile, delicate
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- weak, fragile, delicate
- weak; feeble
- young
- inferior; not as good as
- (following a decimal or fraction) slightly less than
Thứ tự nét
弱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan