Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

削弱

xuē ruò

to weaken

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to weaken
  • to impair
  • to cripple

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 削 · 弱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả