Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
削弱
Từ tiếng Trung
Lưu
削弱
xuē ruò
to weaken
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to weaken
to impair
to cripple
Các chữ trong từ này
削
xuē
9 nét
to pare, to scrape, to trim
弱
ruò
10 nét
weak, fragile, delicate
Từ thường dùng: 削 · 弱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
削减
xuē jiǎn
to cut down; to reduce; to lower