Từ tiếng Trung
削减
xuē jiǎn
to cut down
Phồn thể: 削減
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cut down
- to reduce
- to lower
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 削 · 减
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xuē jiǎn
to cut down
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 削 · 减
Từ vựng