Chữ Hán
削
xuē
to pare, to scrape, to trim
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pare, to scrape, to trim
- to peel with a knife
- to pare
- to cut (a ball at tennis etc)
- to reduce
Pinyin
xuēxiāo
Thứ tự nét
削Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
到dào
to go to, to arrive
前qián
in front, forward
则zé
rule, law, regulation
副fù
to assist, to supplement
制zhì
system
别bié
to separate, to distinguish, to classify
刚gāng
hard, strong, tough
利lì
gains, advantage, profit, merit
学xué
learning, knowledge, science
血xuè
blood
雪xuě
snow
穴xué
cave, den, hole
薛xuē
wormwood, marsh grass
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish
谑xuè
to jeer