Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

削

xuē

to pare, to scrape, to trim

9 nétBộ thủ 刂Số 2309

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pare, to scrape, to trim
  • to peel with a knife
  • to pare
  • to cut (a ball at tennis etc)
  • to reduce

Pinyin

xuēxiāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

knife

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

削

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan