Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剥削
Từ tiếng Trung
Lưu
剥削
bō xuē
to exploit
Nghe
Phồn thể:
剝削
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to exploit
exploitation
Các chữ trong từ này
剥
bō
10 nét
to peel, to skin
削
xuē
9 nét
to pare, to scrape, to trim
Từ thường dùng: 剥 · 削
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剥夺
bō duó
to deprive; to expropriate; to strip (sb of his property)
剥离
bō lí
to peel; to strip; to peel off; to come off (of tissue, skin, covering etc)