Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剥削

bō xuē

to exploit

Phồn thể: 剝削

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exploit
  • exploitation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剥 · 削

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả