Từ tiếng Trung
剥离
bō lí
to peel
Phồn thể: 剝離
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to peel
- to strip
- to peel off
- to come off (of tissue, skin, covering etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剥 · 离
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō lí
to peel
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 剥 · 离
Từ vựng