Chữ Hán
离
lí
rare beast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rare beast
- strange
- elegant
- mythical beast (archaic)
- surname Li
Pinyin
líchī
Giản thể / Phồn thể
离→離
Thứ tự nét
离Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
离开lí kāito depart; to leave距离jù lídistance; separation (in space or time); to be ... away from; to be ... from脱离tuō líto separate oneself from; to break away from; diastasis (medicine); abscission; abjunctio…离婚lí hūnto divorce分离fēn líto separate远离yuǎn líto be far from; to keep away from隔离gé líto separate; to isolate撤离chè líto withdraw from; to evacuate逃离táo líto run out; to escape离去lí qùto leave; to exit
Chữ liên quan