Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

离

lí

rare beast

10 nétBộ thủ 禸Số 352Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rare beast
  • strange
  • elegant
  • mythical beast (archaic)
  • surname Li

Pinyin

líchī

Giản thể / Phồn thể

离→離

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An animal standing straight; 亠 is the head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

离

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan