Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱离

tuō lí

to separate oneself from

Phồn thể: 脫離

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to separate oneself from
  • to break away from
  • diastasis (medicine)
  • abscission
  • abjunction (botany)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 离

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả