Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱光

tuō guāng

to strip naked

Phồn thể: 脫光

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strip naked
  • to strip nude
  • (coll.) to find oneself a partner

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả