Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱掉

tuō diào

to remove

Phồn thể: 脫掉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to remove
  • to take off
  • to strip off
  • to discard
  • to shed
  • to come off
  • to fall off

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 掉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả