Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱落

tuō luò

to drop off; to fall off; (of hair, teeth etc) to fall out

Phồn thể: 脫落

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to drop off; to fall off; (of hair, teeth etc) to fall out
  • to omit (a character when writing)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 落

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả