Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱贫

tuō pín

to lift oneself out of poverty

Phồn thể: 脫貧

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lift oneself out of poverty

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 贫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả