Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱身

tuō shēn

to get away

Phồn thể: 脫身

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to get away
  • to escape (from obligations)
  • to free oneself
  • to disengage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả