Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

脱水

tuō shuǐ

to dry out

Phồn thể: 脫水

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dry out
  • to extract water
  • dehydration
  • dehydrated
  • desiccation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 脱 · 水

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả