Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

水

shuǐ

water, liquid, lotion, juice

4 nétBộ thủ 水Số 227

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • water, liquid, lotion, juice
  • surname Shui
  • Shui ethnic group
  • water
  • (after a name) ... River

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A river running between two banks; compare 川

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

水

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ yào hē shuǐ。

I want to drink water.

bēi zi lǐ yǒu shuǐ。

There is water in the cup.

wǒ xiǎng hē shuǐ。

I want to drink some water.

Chữ liên quan

Chữ liên quan