Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水库

shuǐ kù

reservoir

Phồn thể: 水庫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reservoir
  • CL:座[zuo4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 库

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả