Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水晶

shuǐ jīng

crystal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crystal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 晶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả