Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水准

shuǐ zhǔn

level (of achievement etc)

Phồn thể: 水準

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • level (of achievement etc)
  • standard
  • level (surveying)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 准

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả