Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水泥

shuǐ ní

cement

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cement
  • CL:袋[dai4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 泥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả