Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水面

shuǐ miàn

water surface

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • water surface

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả