Từ tiếng Trung
水果
shuǐ guǒ
fruit
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fruit
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 果
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.