Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

水果

shuǐ guǒ

fruit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fruit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 水 · 果

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ xǐ huan chī shuǐ guǒ。

I like eating fruit.

wǒ mǎi le yī xiē shuǐ guǒ。

I bought some fruit.

zhè ge shāng diàn mài shuǐ guǒ。

This store sells fruit.