Từ tiếng Trung
水平
shuǐ píng
horizontal; level
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- horizontal; level
- a standard; a level (of ability, development etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 平
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuǐ píng
horizontal; level
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 水 · 平
Từ vựng