Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
洪水
Từ tiếng Trung
Lưu
洪水
hóng shuǐ
deluge; flood
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
deluge; flood
Các chữ trong từ này
洪
hóng
9 nét
deluge, flood
水
shuǐ
4 nét
water, liquid, lotion, juice
Từ thường dùng: 洪 · 水
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
洪灾
hóng zāi
flood
洪森
hóng sēn
Hun Sen (1952-), prime minister of Cambodia since 1985
洪武
hóng wǔ
Hongwu Emperor, also written Hung-wu Ti, reign name of first Ming emperor Zhu Yuanzhang 朱…
洪流
hóng liú
a powerful current; a flood (often fig., e.g. a flood of ideas)
洪都拉斯
hóng dū lā sī
Honduras