Từ tiếng Trung
洪都拉斯
hóng dū lā sī
Honduras
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Honduras
Các chữ trong từ này
洪hóng9 nétdeluge, flood都dōu10 nétall, each, entirely, whole拉lā8 nétto pull, to drag斯sī12 nétthis, thus, such
Từ thường dùng: 洪 · 都 · 拉 · 斯
Từ vựng