Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洪都拉斯

hóng dū lā sī

Honduras

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Honduras

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洪 · 都 · 拉 · 斯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả