Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

洪武

hóng wǔ

Hongwu Emperor, also written Hung-wu Ti, reign name of first Ming emperor Zhu Yuanzhang 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1] (1328-1398), reigned 1386-1398, temple name 明太祖[Ming2 Tai4 zu3]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hongwu Emperor, also written Hung-wu Ti, reign name of first Ming emperor Zhu Yuanzhang 朱元璋[Zhu1 Yuan2 zhang1] (1328-1398), reigned 1386-1398, temple name 明太祖[Ming2 Tai4 zu3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 洪 · 武

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả